Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Budafoki MTE-Ujbuda

Budafoki MTE-Ujbuda

Hungary: Hungary
Hungary: Hungary
Budafoki Munkás Testedző Egyesület, một câu lạc bộ bóng đá Hungari từ thị trấn Budafok, Budapest, Hungary ...
Cho xem nhiều hơn

Budafoki MTE-Ujbuda Resultados mais recentes

TTG 17/05/26 11:00
MOL Fehervar MOL Fehervar Budafoki MTE-Ujbuda Budafoki MTE-Ujbuda
1 3
TTG 10/05/26 11:00
Budafoki MTE-Ujbuda Budafoki MTE-Ujbuda Bvsc-Zuglo Bvsc-Zuglo
1 1
HL 10/05/26 11:00
Budafoki MTE-Ujbuda Budafoki MTE-Ujbuda Budapesti VSC Budapesti VSC
TTG 04/05/26 14:00
Vasas Vasas Budafoki MTE-Ujbuda Budafoki MTE-Ujbuda
3 2
TTG 26/04/26 11:00
Budafoki MTE-Ujbuda Budafoki MTE-Ujbuda Szeged 2011 Szeged 2011
2 0
TTG 19/04/26 13:00
Soroksar Soroksar Budafoki MTE-Ujbuda Budafoki MTE-Ujbuda
2 1
TTG 11/04/26 10:00
Budafoki MTE-Ujbuda Budafoki MTE-Ujbuda 2 Mezokovesd-Zsory SE Mezokovesd-Zsory SE
0 2
TTG 05/04/26 11:00
Kozarmisleny SE Kozarmisleny SE Budafoki MTE-Ujbuda Budafoki MTE-Ujbuda
1 0
TTG 22/03/26 09:00
Budafoki MTE-Ujbuda Budafoki MTE-Ujbuda Tiszakecske Tiszakecske
1 1
TTG 14/03/26 09:00
Karcagi Karcagi Budafoki MTE-Ujbuda Budafoki MTE-Ujbuda
3 2

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
15
3
8
4
16:19
-3
17
1.13
Phong độ sân khách
15
4
0
11
17:30
-13
12
0.80
Phong độ tổng thể
30
7
8
15
33:49
-16
29
0.97
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
15
4
3
8
4:11
-7
15
1.00
Phong độ sân khách
15
3
5
7
7:14
-7
14
0.93
Phong độ tổng thể
30
7
8
15
11:25
-14
29
0.97
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
15
8
2
5
12:8
+4
26
1.73
Phong độ sân khách
15
3
4
8
10:16
-6
13
0.87
Phong độ tổng thể
30
11
6
13
22:24
-2
39
1.30

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.10
1.07
1.13
Phút / bàn thắng ghi
82
84
79
Trên 0.5
64%
67%
60%
Trên 1.5
40%
40%
40%
Trên 2.5
7%
0%
14%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
20%
14%
27%
Đội dầu tiên ghi bàn
4%
7%
0%
Không ghi được bàn thắng
37%
34%
40%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
2
3
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.37
0.27
0.47
Ghi bàn trong 1H
34%
27%
40%
Thất bại ghi bàn 1H
67%
74%
60%
1H Bàn thắng ghi
11
4
7
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.73
0.80
0.67
Ghi bàn trong 2H
50%
54%
47%
Thất bại hhi bàn 2H
50%
47%
54%
2H Bàn thắng ghi
22
12
10

Budafoki MTE-Ujbuda ghi bàn cứ mỗi 82 phút trong Giải hạng nhất quốc gia

Budafoki MTE-Ujbuda ghi trung bình 1.10 bàn mỗi trận

Budafoki MTE-Ujbuda là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia

Budafoki MTE-Ujbuda không ghi được bàn trong 37% tại Giải hạng nhất quốc gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.63
1.27
2.00
Phút / bàn thủng lưới
55’
71’
45’
Giữ sạch lưới %
20%
27%
14%
Trên 0.5
80%
74%
87%
Trên 1.5
50%
40%
60%
Trên 2.5
24%
14%
34%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
3
5
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.83
0.73
0.93
Giữ sạch lưới 1H
13%
7%
6%
1h goals conceded
25
11
14
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.80
0.53
1.07
Giữ sạch lưới 2H
12%
8%
4%
2H Bàn thua
24
8
16

Budafoki MTE-Ujbuda để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại Giải hạng nhất quốc gia

Budafoki MTE-Ujbuda để thủng lưới trung bình 1.63 bàn mỗi trận

Budafoki MTE-Ujbuda đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.73
2.33
3.13
Trên 0.5
97%
94%
100%
Trên 1.5
84%
87%
80%
Trên 2.5
47%
34%
60%
Trên 3.5
27%
20%
34%
Trên 4.5
10%
0%
20%
Trên 5.5
4%
0%
7%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
4%
7%
0%
Dưới 1.5
17%
14%
20%
Dưới 2.5
54%
67%
40%
Dưới 3.5
74%
80%
67%
Dưới 4.5
90%
100%
80%
Dưới 5.5
97%
100%
94%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.20
1.00
1.40
Trên 0.5 1H
80%
80%
80%
Trên 1.5 1H
30%
14%
47%
Trên 2.5 1H
10%
7%
14%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
20%
20%
20%
Dưới 1.5 1H
70%
87%
54%
Dưới 2.5 1H
90%
94%
87%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.53
1.33
1.73
Trên 0.5 2H
87%
87%
87%
Trên 1.5 2H
40%
34%
47%
Trên 2.5 2H
17%
14%
20%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
14%
14%
14%
Dưới 1.5 2H
60%
67%
54%
Dưới 2.5 2H
84%
87%
80%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Budafoki MTE-Ujbuda đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia

Budafoki MTE-Ujbuda tổng số bàn thắng mỗi trận 2.73 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Budafoki MTE-Ujbuda tại Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với Budafoki MTE-Ujbuda tại Giải hạng nhất quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
47%
47%
47%
CDG cả hai hiệp
4%
0%
7%
CDG và thắng
7%
0%
14%
CDG và hòa
24%
47%
0%
CDG và thua
17%
0%
34%
CDG và trên 2.5 (có/có)
34%
20%
47%
CDG và trên 2.5 (không/có)
14%
14%
14%
CDG và trên 3.5 (có/có)
24%
20%
27%
CDG và trên 3.5 (không/có)
4%
0%
7%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
10%
0%
20%
CDG 2H
24%
14%
34%
CDG 1H và 2H (có/có)
4%
0%
7%
CDG 1H và 2H (có/không)
7%
0%
14%
CDG 1H và 2H (không/có)
20%
14%
27%
CDG 1H và 2H (không/không)
70%
87%
54%

Budafoki MTE-Ujbuda đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Budafoki MTE-Ujbuda ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Budafoki MTE-Ujbuda ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
4%
0%
4%
31 - 40 phút
4%
4%
0%
41 - 50 phút
4%
0%
4%
51 - 60 phút
4%
4%
4%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
4%
4%
0%
81 - 90+ phút
4%
0%
4%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
4%
0%
4%
46 - 60+ phút
4%
4%
0%
46 - 60 phút
4%
4%
7%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
7%
4%
4%

Budafoki MTE-Ujbuda ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Budafoki MTE-Ujbuda chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Budafoki MTE-Ujbuda chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Budafoki MTE-Ujbuda ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Budafoki MTE-Ujbuda chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Budafoki MTE-Ujbuda chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
87%
87%
87%
+1.5
74%
80%
67%
+0.5
50%
74%
27%
-0.5
24%
20%
27%
-1.5
17%
20%
14%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
84%
87%
80%
+0.5
50%
47%
54%
-0.5
24%
27%
20%
-1.5
4%
0%
7%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
90%
94%
87%
+0.5
57%
67%
47%
-0.5
37%
54%
20%
-1.5
10%
14%
7%

Budafoki MTE-Ujbuda ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Budafoki MTE-Ujbuda ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Budafoki MTE-Ujbuda ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0.30
0.27
0.33
Đội thẻ trung bình
0.20
0.20
0.20
Thẻ chống lại trung bình %
0.10
0.07
0.13
Chiến thắng
7%
7%
7%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
7%
7%
7%
Chấp -1.5
4%
7%
0%
Trên 0.5
7%
7%
7%
Trên 1.5
7%
7%
7%
Trên 2.5
7%
7%
7%
Trên 3.5
7%
7%
7%
Trên 4.5
4%
0%
7%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
9
4
5
Cao nhất trong một trận
5
4
5
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.23
0.13
0.33
Đội thẻ trung bình 1H
0.13
0.07
0.20
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.10
0.07
0.13
Chiến thắng 1H
4%
0%
7%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
4%
0%
7%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
7%
7%
7%
Trên 1.5
7%
7%
7%
Trên 2.5
4%
0%
7%
Đội thẻ trên 0.5
7%
7%
7%
Đội thẻ trên 1.5
4%
0%
7%
Thẻ chống lại trên 0.5
7%
7%
7%
Thẻ chống lại trên 1.5
4%
0%
7%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0.07
0.13
0
Đội thẻ trung bình 2H
0.07
0.13
0
Thẻ chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
4%
7%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
4%
7%
0%
Chấp -1.5
4%
7%
0%
Trên 0.5
4%
7%
0%
Trên 1.5
4%
7%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
4%
7%
0%
Đội thẻ trên 1.5
4%
7%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%

Budafoki MTE-Ujbuda thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Budafoki MTE-Ujbuda có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Budafoki MTE-Ujbuda thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Budafoki MTE-Ujbuda có trung bình 0.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Budafoki MTE-Ujbuda thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Budafoki MTE-Ujbuda có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0.63
0.47
0.80
Đội phạt góc trung bình
0.37
0.33
0.40
Phạt góc chống lại trung bình
0.27
0.13
0.40
Chiến thắng
4%
7%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
4%
7%
0%
Handicap -2.5
4%
7%
0%
Trên 6.5
7%
7%
7%
Trên 7.5
4%
0%
7%
Trên 8.5
4%
0%
7%
Trên 9.5
4%
0%
7%
Trên 10.5
4%
0%
7%
Trên 11.5
4%
0%
7%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0.27
0.33
0.20
Đội phạt góc trung bình 1H
0.13
0.20
0.07
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.13
0.13
0.13
Chiến thắng 1H
4%
7%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
4%
7%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
4%
7%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0.37
0.13
0.60
Đội phạt góc trung bình 2H
0.23
0.13
0.33
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.13
0
0.27
Chiến thắng 2H
7%
7%
7%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
4%
7%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
4%
0%
7%
Trên 5.5
4%
0%
7%
Trên 6.5
4%
0%
7%
Đội phạt góc trên 2.5
4%
0%
7%
Đội phạt góc trên 3.5
4%
0%
7%
Phạt góc chống lại trên 2.5
4%
0%
7%
Phạt góc chống lại trên 3.5
4%
0%
7%

Budafoki MTE-Ujbuda thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Budafoki MTE-Ujbuda có trung bình 0.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Budafoki MTE-Ujbuda thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Budafoki MTE-Ujbuda có trung bình 0.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Budafoki MTE-Ujbuda thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Budafoki MTE-Ujbuda có trung bình 0.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • No data for selected season

Budafoki MTE-Ujbuda Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 30 20 4 6 59:26 33 64
2 30 18 5 7 49:26 23 59
3 30 16 3 11 49:39 10 51
4 30 13 9 8 38:40 -2 48
5 30 13 7 10 37:34 3 46
6 30 12 10 8 43:37 6 46
7 30 12 5 13 36:30 6 41
8 30 10 9 11 37:33 4 39
9 30 9 9 12 29:34 -5 36
10 30 10 9 11 37:44 -7 35
11 30 9 8 13 29:41 -12 35
12 30 10 3 17 23:40 -17 33
13 30 8 9 13 41:45 -4 33
14 30 7 12 11 35:42 -7 33
15 30 7 8 15 33:49 -16 29
16 30 6 10 14 27:42 -15 28
  • Promotion
  • Relegation

Budafoki MTE-Ujbuda Biệt đội

No data for selected season

Câu lạc bộ hiện nay thi đấu tại Nemzeti Bajnokság II.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Budafoki MTE-Ujbuda
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Budafoki MTE-Ujbuda
  • Viết tắt:
    MTE
  • Sân vận động:
    Promontor Utcai Stadion
  • Thành phố:
    Budapest
  • Capacidade do estádio:
    4000
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close