Budafoki MTE-Ujbuda
Hungary: Hungary
Budafoki MTE-Ujbuda Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Budafoki MTE-Ujbuda ghi bàn cứ mỗi 82 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Budafoki MTE-Ujbuda ghi trung bình 1.10 bàn mỗi trận
Budafoki MTE-Ujbuda là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Budafoki MTE-Ujbuda không ghi được bàn trong 37% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Budafoki MTE-Ujbuda để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Budafoki MTE-Ujbuda để thủng lưới trung bình 1.63 bàn mỗi trận
Budafoki MTE-Ujbuda đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Budafoki MTE-Ujbuda đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Budafoki MTE-Ujbuda tổng số bàn thắng mỗi trận 2.73 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Budafoki MTE-Ujbuda tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với Budafoki MTE-Ujbuda tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Budafoki MTE-Ujbuda đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Budafoki MTE-Ujbuda ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Budafoki MTE-Ujbuda ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Budafoki MTE-Ujbuda ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Budafoki MTE-Ujbuda chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Budafoki MTE-Ujbuda chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Budafoki MTE-Ujbuda ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Budafoki MTE-Ujbuda chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Budafoki MTE-Ujbuda chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Budafoki MTE-Ujbuda ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Budafoki MTE-Ujbuda ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Budafoki MTE-Ujbuda ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Budafoki MTE-Ujbuda thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Budafoki MTE-Ujbuda có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Budafoki MTE-Ujbuda thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Budafoki MTE-Ujbuda có trung bình 0.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Budafoki MTE-Ujbuda thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Budafoki MTE-Ujbuda có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Budafoki MTE-Ujbuda thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Budafoki MTE-Ujbuda có trung bình 0.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Budafoki MTE-Ujbuda thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Budafoki MTE-Ujbuda có trung bình 0.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Budafoki MTE-Ujbuda thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Budafoki MTE-Ujbuda có trung bình 0.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Budafoki MTE-Ujbuda Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 4 | 6 | 59:26 | 33 | 64 | |
| 2 | 30 | 18 | 5 | 7 | 49:26 | 23 | 59 | |
| 3 | 30 | 16 | 3 | 11 | 49:39 | 10 | 51 | |
| 4 | 30 | 13 | 9 | 8 | 38:40 | -2 | 48 | |
| 5 | 30 | 13 | 7 | 10 | 37:34 | 3 | 46 | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 43:37 | 6 | 46 | |
| 7 | 30 | 12 | 5 | 13 | 36:30 | 6 | 41 | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | 37:33 | 4 | 39 | |
| 9 | 30 | 9 | 9 | 12 | 29:34 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 10 | 9 | 11 | 37:44 | -7 | 35 | |
| 11 | 30 | 9 | 8 | 13 | 29:41 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 10 | 3 | 17 | 23:40 | -17 | 33 | |
| 13 | 30 | 8 | 9 | 13 | 41:45 | -4 | 33 | |
| 14 | 30 | 7 | 12 | 11 | 35:42 | -7 | 33 | |
| 15 | 30 | 7 | 8 | 15 | 33:49 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 6 | 10 | 14 | 27:42 | -15 | 28 |
- Promotion
- Relegation
Budafoki MTE-Ujbuda Biệt đội
No data for selected season